ARG Primera Nacional
1-0
FT
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
64
68
Tấn công
0
0
Thẻ đỏ
0
0
Sút Penalty
1
8
Phạt góc
1
3
Thẻ vàng
45
50
T.công nguy hiểm
2
0
Sút trúng đích
47
53
Kiểm soát bóng
1
3
Sút trượt đích
0
0
Phản công
Phong độ đội bóng
Atletico Atlanta
Atletico Rafaela
05/10 · Sân khách
Agropecuario de Carlos Casares
28/09 · Sân nhà
Tristan Suarez
22/09 · Sân khách
Club Atletico Guemes
13/09 · Sân nhà
Chacarita juniors
06/09 · Sân khách
4M
1S
0K
Bàn thắng: 7/2
San Martin Tucuman
Gimnasia y Tiro
05/10 · Sân nhà
Gimnasia Jujuy
28/09 · Sân khách
Atletico Rafaela
20/09 · Sân khách
Agropecuario de Carlos Casares
14/09 · Sân nhà
Tristan Suarez
06/09 · Sân khách
2M
1S
2K
Bàn thắng: 8/8
Lịch sử đối đầu
25/05/26
Atletico Atlanta
San Martin Tucuman
0 - 1
Atletico Atlanta
15/09/25
Atletico Atlanta
San Martin Tucuman
4 - 0
Atletico Atlanta
11/05/25
San Martin Tucuman
Atletico Atlanta
3 - 1
San Martin Tucuman
23/07/22
Atletico Atlanta
San Martin Tucuman
0 - 0
Atletico Atlanta
18/08/21
Atletico Atlanta
San Martin Tucuman
3 - 0
Atletico Atlanta
05/04/21
San Martin Tucuman
Atletico Atlanta
2 - 1
San Martin Tucuman
18/01/21
San Martin Tucuman
Atletico Atlanta
2 - 2
San Martin Tucuman
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ferrol Carril Oeste
FER
|
32 | 18 | 7 | 7 | 36 | 27 | +9 | 61 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 2 |
Deportivo Moron
DEP
|
32 | 17 | 7 | 8 | 51 | 32 | +19 | 58 |
B
T
B
B
T
|
— |
| 3 |
Godoy Cruz Antonio Tomba
GOD
|
32 | 16 | 8 | 8 | 42 | 29 | +13 | 56 |
H
T
T
T
T
|
|
| 4 |
Deportivo Madryn
DEP
|
33 | 14 | 11 | 8 | 47 | 30 | +17 | 53 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 5 |
Colon de Santa Fe
COL
|
32 | 14 | 10 | 8 | 39 | 25 | +14 | 52 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 6 |
Almirante Brown
ALM
|
32 | 12 | 10 | 10 | 25 | 21 | +4 | 46 |
B
B
B
H
T
|
— |
| 7 |
Club Atlético Estudiantes
CLU
|
32 | 12 | 9 | 11 | 29 | 27 | +2 | 45 |
T
B
T
T
T
|
— |
| 8 |
Club Ciudad de Bolivar
CLU
|
32 | 11 | 12 | 9 | 27 | 28 | -1 | 45 |
T
B
H
T
B
|
|
| 9 |
Los Andes
LOS
|
32 | 9 | 13 | 10 | 25 | 23 | +2 | 40 |
B
H
T
H
T
|
|
| 10 |
Chaco For Ever
CHA
|
33 | 10 | 10 | 13 | 32 | 34 | -2 | 40 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 11 |
Defensores de Belgrano
DEF
|
32 | 8 | 13 | 11 | 25 | 29 | -4 | 37 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 12 |
San Telmo
SAN
|
32 | 9 | 10 | 13 | 28 | 36 | -8 | 37 |
T
B
T
H
T
|
|
| 13 |
Racing de Cordoba
RAC
|
32 | 9 | 10 | 13 | 29 | 39 | -10 | 37 |
H
T
B
B
B
|
|
| 14 |
Atletico Mitre de Santiago del Estero
ATL
|
32 | 7 | 14 | 11 | 29 | 39 | -10 | 35 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 15 |
Central Norte Salta
CEN
|
32 | 6 | 15 | 11 | 20 | 29 | -9 | 33 |
B
H
T
H
T
|
— |
| 16 |
All Boys
ALL
|
32 | 6 | 15 | 11 | 18 | 28 | -10 | 33 |
T
H
T
B
T
|
|
| 17 |
CA San Miguel
CA
|
32 | 6 | 13 | 13 | 25 | 38 | -13 | 31 |
B
H
T
H
T
|
— |
| 18 |
Club Atletico Acassuso
CLU
|
32 | 7 | 8 | 17 | 22 | 35 | -13 | 29 |
T
B
T
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Atletico Atlanta
ATL
|
33 | 18 | 4 | 11 | 39 | 30 | +9 | 58 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Tristan Suarez
TRI
|
32 | 14 | 14 | 4 | 29 | 14 | +15 | 56 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 3 |
Temperley
TEM
|
32 | 15 | 11 | 6 | 38 | 26 | +12 | 56 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 4 |
Gimnasia Jujuy
GIM
|
32 | 15 | 9 | 8 | 48 | 40 | +8 | 54 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 5 |
Ferrocarril Midland
FER
|
33 | 14 | 9 | 10 | 38 | 26 | +12 | 51 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 6 |
Gimnasia y Tiro
GIM
|
32 | 13 | 9 | 10 | 32 | 28 | +4 | 48 |
T
B
H
T
T
|
— |
| 7 |
Deportivo Maipu
DEP
|
32 | 13 | 8 | 11 | 39 | 31 | +8 | 47 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 8 |
Colegiales
COL
|
33 | 13 | 8 | 12 | 32 | 31 | +1 | 47 |
T
T
T
B
T
|
— |
| 9 |
San Martin San Juan
SAN
|
32 | 12 | 9 | 11 | 34 | 32 | +2 | 45 |
B
T
H
T
B
|
— |
| 10 |
San Martin Tucuman
SAN
|
33 | 10 | 13 | 10 | 35 | 33 | +2 | 43 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 11 |
Atletico Rafaela
ATL
|
33 | 11 | 9 | 13 | 27 | 34 | -7 | 42 |
B
B
B
T
B
|
— |
| 12 |
Almagro
ALM
|
33 | 11 | 8 | 14 | 30 | 39 | -9 | 41 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 13 |
Agropecuario de Carlos Casares
AGR
|
33 | 10 | 10 | 13 | 27 | 35 | -8 | 40 |
H
T
B
T
B
|
— |
| 14 |
Quilmes
QUI
|
33 | 10 | 9 | 14 | 30 | 28 | +2 | 39 |
H
T
T
B
T
|
— |
| 15 |
Nueva Chicago
NUE
|
32 | 9 | 9 | 14 | 23 | 30 | -7 | 36 |
B
T
H
T
B
|
— |
| 16 |
Patronato Parana
PAT
|
32 | 6 | 16 | 10 | 27 | 32 | -5 | 34 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 17 |
Chacarita juniors
CHA
|
33 | 9 | 6 | 18 | 25 | 35 | -10 | 33 |
B
T
B
T
B
|
— |
| 18 |
Club Atletico Guemes
CLU
|
31 | 5 | 8 | 18 | 22 | 51 | -29 | 23 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Atletico Atlanta vs San Martin Tucuman
Xem trực tiếp Atletico Atlanta vs San Martin Tucuman tại ARG Primera Nacional (12/10/2026 01:00). RBTV77 cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Atletico Atlanta gặp San Martin Tucuman theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại RBTV77.
