ARG Primera Nacional
1-1
FT
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
4
1
Sút trượt đích
57
43
Kiểm soát bóng
1
5
Sút trúng đích
72
70
T.công nguy hiểm
2
2
Thẻ vàng
4
5
Phạt góc
0
0
Sút Penalty
0
0
Thẻ đỏ
122
125
Tấn công
0
0
Phản công
Phong độ đội bóng
Almirante Brown
San Telmo
05/10 · Sân khách
Club Atletico Acassuso
27/09 · Sân nhà
Chaco For Ever
21/09 · Sân khách
Ferrol Carril Oeste
14/09 · Sân nhà
Central Norte Salta
07/09 · Sân khách
0M
2S
3K
Bàn thắng: 2/5
CA San Miguel
Atletico Mitre de Santiago del Estero
04/10 · Sân nhà
Club Atlético Estudiantes
27/09 · Sân khách
All Boys
20/09 · Sân nhà
Los Andes
14/09 · Sân khách
Godoy Cruz Antonio Tomba
07/09 · Sân nhà
0M
2S
3K
Bàn thắng: 4/8
Lịch sử đối đầu
24/05/26
Almirante Brown
CA San Miguel
1 - 0
Almirante Brown
14/10/19
CA San Miguel
Almirante Brown
3 - 0
CA San Miguel
03/03/19
CA San Miguel
Almirante Brown
0 - 0
CA San Miguel
22/09/18
Almirante Brown
CA San Miguel
0 - 0
Almirante Brown
04/03/18
CA San Miguel
Almirante Brown
1 - 2
CA San Miguel
09/10/17
Almirante Brown
CA San Miguel
2 - 0
Almirante Brown
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ferrol Carril Oeste
FER
|
32 | 18 | 7 | 7 | 36 | 27 | +9 | 61 |
B
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Deportivo Moron
DEP
|
32 | 17 | 7 | 8 | 51 | 32 | +19 | 58 |
B
T
B
B
T
|
— |
| 3 |
Godoy Cruz Antonio Tomba
GOD
|
32 | 16 | 8 | 8 | 42 | 29 | +13 | 56 |
H
T
T
T
T
|
|
| 4 |
Deportivo Madryn
DEP
|
33 | 14 | 11 | 8 | 47 | 30 | +17 | 53 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 5 |
Colon de Santa Fe
COL
|
32 | 14 | 10 | 8 | 39 | 25 | +14 | 52 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 6 |
Almirante Brown
ALM
|
32 | 12 | 10 | 10 | 25 | 21 | +4 | 46 |
B
B
B
H
T
|
— |
| 7 |
Club Atlético Estudiantes
CLU
|
32 | 12 | 9 | 11 | 29 | 27 | +2 | 45 |
T
B
T
T
T
|
— |
| 8 |
Club Ciudad de Bolivar
CLU
|
32 | 11 | 12 | 9 | 27 | 28 | -1 | 45 |
T
T
B
H
T
|
— |
| 9 |
Los Andes
LOS
|
32 | 9 | 13 | 10 | 25 | 23 | +2 | 40 |
B
H
T
H
T
|
|
| 10 |
Chaco For Ever
CHA
|
33 | 10 | 10 | 13 | 32 | 34 | -2 | 40 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 11 |
Defensores de Belgrano
DEF
|
32 | 8 | 13 | 11 | 25 | 29 | -4 | 37 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 12 |
San Telmo
SAN
|
32 | 9 | 10 | 13 | 28 | 36 | -8 | 37 |
B
T
T
B
T
|
— |
| 13 |
Racing de Cordoba
RAC
|
32 | 9 | 10 | 13 | 29 | 39 | -10 | 37 |
H
T
B
B
B
|
|
| 14 |
Atletico Mitre de Santiago del Estero
ATL
|
32 | 7 | 14 | 11 | 29 | 39 | -10 | 35 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 15 |
Central Norte Salta
CEN
|
32 | 6 | 15 | 11 | 20 | 29 | -9 | 33 |
H
T
B
H
T
|
— |
| 16 |
All Boys
ALL
|
32 | 6 | 15 | 11 | 18 | 28 | -10 | 33 |
T
H
T
B
T
|
|
| 17 |
CA San Miguel
CA
|
32 | 6 | 13 | 13 | 25 | 38 | -13 | 31 |
B
H
T
H
T
|
— |
| 18 |
Club Atletico Acassuso
CLU
|
32 | 7 | 8 | 17 | 22 | 35 | -13 | 29 |
T
B
T
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Atletico Atlanta
ATL
|
33 | 18 | 4 | 11 | 39 | 30 | +9 | 58 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Tristan Suarez
TRI
|
32 | 14 | 14 | 4 | 29 | 14 | +15 | 56 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 3 |
Temperley
TEM
|
32 | 15 | 11 | 6 | 38 | 26 | +12 | 56 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 4 |
Gimnasia Jujuy
GIM
|
32 | 15 | 9 | 8 | 48 | 40 | +8 | 54 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 5 |
Ferrocarril Midland
FER
|
33 | 14 | 9 | 10 | 38 | 26 | +12 | 51 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 6 |
Gimnasia y Tiro
GIM
|
32 | 13 | 9 | 10 | 32 | 28 | +4 | 48 |
B
T
B
H
T
|
— |
| 7 |
Deportivo Maipu
DEP
|
32 | 13 | 8 | 11 | 39 | 31 | +8 | 47 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 8 |
Colegiales
COL
|
33 | 13 | 8 | 12 | 32 | 31 | +1 | 47 |
T
T
T
B
T
|
— |
| 9 |
San Martin San Juan
SAN
|
32 | 12 | 9 | 11 | 34 | 32 | +2 | 45 |
B
B
T
H
T
|
— |
| 10 |
San Martin Tucuman
SAN
|
33 | 10 | 13 | 10 | 35 | 33 | +2 | 43 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 11 |
Atletico Rafaela
ATL
|
33 | 11 | 9 | 13 | 27 | 34 | -7 | 42 |
B
B
B
T
B
|
— |
| 12 |
Almagro
ALM
|
33 | 11 | 8 | 14 | 30 | 39 | -9 | 41 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 13 |
Agropecuario de Carlos Casares
AGR
|
33 | 10 | 10 | 13 | 27 | 35 | -8 | 40 |
H
T
B
T
B
|
— |
| 14 |
Quilmes
QUI
|
33 | 10 | 9 | 14 | 30 | 28 | +2 | 39 |
H
T
T
B
T
|
— |
| 15 |
Nueva Chicago
NUE
|
32 | 9 | 9 | 14 | 23 | 30 | -7 | 36 |
B
T
H
T
B
|
— |
| 16 |
Patronato Parana
PAT
|
32 | 6 | 16 | 10 | 27 | 32 | -5 | 34 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 17 |
Chacarita juniors
CHA
|
33 | 9 | 6 | 18 | 25 | 35 | -10 | 33 |
B
T
B
T
B
|
— |
| 18 |
Club Atletico Guemes
CLU
|
31 | 5 | 8 | 18 | 22 | 51 | -29 | 23 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Almirante Brown vs CA San Miguel
Xem trực tiếp Almirante Brown vs CA San Miguel tại ARG Primera Nacional (12/10/2026 01:30). RBTV77 cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Almirante Brown gặp CA San Miguel theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại RBTV77.
